Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit for children, moomin, lu
Calo và thông tin dinh dưỡng
448
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb67 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 448 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 24 g —
- Natri 339 mg 15%
- Cholesterol 0,65 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,17 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Vitamin K 17,3 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6,8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9,6 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 12,3 mg 3%
- Phốt pho 51,9 mg 4%
- Kali 82,2 mg 2%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 4,2 µg 8%
- Iốt 6,6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 448 | 6,1 g | 67 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 224 | 3,1 g | 34 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 672 | 9,2 g | 101 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 896 | 12 g | 135 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 1120 | 15 g | 168 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Biscuit for children, moomin, lu
100 g Biscuit for children, moomin, lu có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit for children, moomin, lu có 448 kcal, gồm 6,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Biscuit for children, moomin, lu có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit for children, moomin, lu có 224 kcal, gồm 3,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Biscuit for children, moomin, lu có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit for children, moomin, lu có 672 kcal, gồm 9,2 g đạm, 101 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Biscuit for children, moomin, lu có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit for children, moomin, lu có 896 kcal, gồm 12 g đạm, 135 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Biscuit for children, moomin, lu có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit for children, moomin, lu có 1120 kcal, gồm 15 g đạm, 168 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ