Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 678 mg 29%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 40,9 mg 3%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 353 mg 28%
  • Kali 505 mg 11%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,44 mg 49%
  • Mangan 2,2 mg 97%
  • Selen 5,6 µg 10%
  • Iốt 5,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36011 g66 g2,1 g
50 g50 g1805,4 g33 g1,1 g
150 g150 g54016 g99 g3,2 g
200 g200 g72022 g132 g4,3 g
250 g250 g90027 g165 g5,4 g

Câu hỏi về Finn crisp, rye crispbread

100 g Finn crisp, rye crispbread có bao nhiêu calo?

100 g Finn crisp, rye crispbread có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Finn crisp, rye crispbread có bao nhiêu calo?

50 g Finn crisp, rye crispbread có 180 kcal, gồm 5,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Finn crisp, rye crispbread có bao nhiêu calo?

150 g Finn crisp, rye crispbread có 540 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Finn crisp, rye crispbread có bao nhiêu calo?

200 g Finn crisp, rye crispbread có 720 kcal, gồm 22 g đạm, 132 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Finn crisp, rye crispbread có bao nhiêu calo?

250 g Finn crisp, rye crispbread có 900 kcal, gồm 27 g đạm, 165 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ