Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 56 g 21%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 13 g 46%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 582 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,46 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,97 mg 6%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 36,5 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 94,6 mg 23%
  • Phốt pho 301 mg 24%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 4,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3089,2 g56 g1,8 g
50 g50 g1544,6 g28 g0,9 g
150 g150 g46214 g85 g2,8 g
200 g200 g61618 g113 g3,7 g
250 g250 g77023 g141 g4,6 g

Câu hỏi về Rye bread, dried rye bread

100 g Rye bread, dried rye bread có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dried rye bread có 308 kcal, gồm 9,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Rye bread, dried rye bread có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dried rye bread có 154 kcal, gồm 4,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Rye bread, dried rye bread có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dried rye bread có 462 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Rye bread, dried rye bread có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dried rye bread có 616 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Rye bread, dried rye bread có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dried rye bread có 770 kcal, gồm 23 g đạm, 141 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ