Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 13 g 48%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 8 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33514 g60 g1,8 g
50 g50 g1686,8 g30 g0,9 g
150 g150 g50320 g89 g2,7 g
200 g200 g67027 g119 g3,6 g
250 g250 g83834 g149 g4,5 g

Câu hỏi về Wheat wolemeal flakes

100 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?

100 g Wheat wolemeal flakes có 335 kcal, gồm 14 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?

50 g Wheat wolemeal flakes có 168 kcal, gồm 6,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?

150 g Wheat wolemeal flakes có 503 kcal, gồm 20 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?

200 g Wheat wolemeal flakes có 670 kcal, gồm 27 g đạm, 119 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?

250 g Wheat wolemeal flakes có 838 kcal, gồm 34 g đạm, 149 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ