Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat wolemeal flakes
Calo và thông tin dinh dưỡng
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb60 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 13 g 48%
- Đường 0,7 g —
- Natri 8 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 14 g | 60 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 6,8 g | 30 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 20 g | 89 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 27 g | 119 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 34 g | 149 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice382 kcal / 100 g
- Millet wholemeal flakes360 kcal / 100 g
- Cereal flakes352 kcal / 100 g
- Wholewheat bread213 kcal / 100 g
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
- Flocos de trigo373 kcal / 100 g
- Corn flakes with sugar coated382 kcal / 100 g
- Vảy lúa mìxay thô hoặc dạng vảy, hấp, nguyên hạt328 kcal / 100 g
- Butter croissant wholemeal365 kcal / 100 g
- Crispbread wholemeal with linseeds345 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat wolemeal flakes
100 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?
100 g Wheat wolemeal flakes có 335 kcal, gồm 14 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?
50 g Wheat wolemeal flakes có 168 kcal, gồm 6,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?
150 g Wheat wolemeal flakes có 503 kcal, gồm 20 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?
200 g Wheat wolemeal flakes có 670 kcal, gồm 27 g đạm, 119 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Wheat wolemeal flakes có bao nhiêu calo?
250 g Wheat wolemeal flakes có 838 kcal, gồm 34 g đạm, 149 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ