Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 365 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 37 g 14%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 440 mg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3656,8 g37 g20 g
50 g50 g1833,4 g19 g9,9 g
150 g150 g54810 g56 g30 g
200 g200 g73014 g75 g39 g
250 g250 g91317 g93 g49 g

Câu hỏi về Butter croissant, wholemeal

100 g Butter croissant, wholemeal có bao nhiêu calo?

100 g Butter croissant, wholemeal có 365 kcal, gồm 6,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Butter croissant, wholemeal có bao nhiêu calo?

50 g Butter croissant, wholemeal có 183 kcal, gồm 3,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

150 g Butter croissant, wholemeal có bao nhiêu calo?

150 g Butter croissant, wholemeal có 548 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Butter croissant, wholemeal có bao nhiêu calo?

200 g Butter croissant, wholemeal có 730 kcal, gồm 14 g đạm, 75 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Butter croissant, wholemeal có bao nhiêu calo?

250 g Butter croissant, wholemeal có 913 kcal, gồm 17 g đạm, 93 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ