Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Braided bread, wholemeal, made with butter
Calo và thông tin dinh dưỡng
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb40 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 7,4 g 26%
- Đường 0,9 g —
- Natri 460 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 9,5 g | 40 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 4,8 g | 20 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 14 g | 61 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 19 g | 81 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 24 g | 101 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Braided white bread made with butter325 kcal / 100 g
- Butter croissant wholemeal365 kcal / 100 g
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
- Bread for toasting white made with butter316 kcal / 100 g
- Wholewheat bread213 kcal / 100 g
- Butter croissant white432 kcal / 100 g
- Brown bread234 kcal / 100 g
- Bánh mì men tết nguyên cám273 kcal / 100 g
- Rye bread with sour dough210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Braided bread, wholemeal, made with butter
100 g Braided bread, wholemeal, made with butter có bao nhiêu calo?
100 g Braided bread, wholemeal, made with butter có 272 kcal, gồm 9,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Braided bread, wholemeal, made with butter có bao nhiêu calo?
50 g Braided bread, wholemeal, made with butter có 136 kcal, gồm 4,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Braided bread, wholemeal, made with butter có bao nhiêu calo?
150 g Braided bread, wholemeal, made with butter có 408 kcal, gồm 14 g đạm, 61 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Braided bread, wholemeal, made with butter có bao nhiêu calo?
200 g Braided bread, wholemeal, made with butter có 544 kcal, gồm 19 g đạm, 81 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Braided bread, wholemeal, made with butter có bao nhiêu calo?
250 g Braided bread, wholemeal, made with butter có 680 kcal, gồm 24 g đạm, 101 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ