Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Brown bread (with iodized salt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
234
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb44 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 0,5 g —
- Natri 620 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 9,5 g | 44 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 4,8 g | 22 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 14 g | 67 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 19 g | 89 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 24 g | 111 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Semi-white bread240 kcal / 100 g
- Brown bread234 kcal / 100 g
- Croissant pretzel423 kcal / 100 g
- Rye bread with sour dough210 kcal / 100 g
- Bread for toasting dark or multigrain272 kcal / 100 g
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
- Rye bread with rye grist225 kcal / 100 g
- Wholewheat bread213 kcal / 100 g
- Lye roll285 kcal / 100 g
- Butter croissant wholemeal365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Brown bread (with iodized salt)
100 g Brown bread (with iodized salt) có bao nhiêu calo?
100 g Brown bread (with iodized salt) có 234 kcal, gồm 9,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Brown bread (with iodized salt) có bao nhiêu calo?
50 g Brown bread (with iodized salt) có 117 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Brown bread (with iodized salt) có bao nhiêu calo?
150 g Brown bread (with iodized salt) có 351 kcal, gồm 14 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Brown bread (with iodized salt) có bao nhiêu calo?
200 g Brown bread (with iodized salt) có 468 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Brown bread (with iodized salt) có bao nhiêu calo?
250 g Brown bread (with iodized salt) có 585 kcal, gồm 24 g đạm, 111 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ