Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 423 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 15 g 74%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 1630 mg 71%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4239,1 g39 g25 g
50 g50 g2124,6 g20 g13 g
150 g150 g63514 g59 g38 g
200 g200 g84618 g79 g50 g
250 g250 g105823 g99 g63 g

Câu hỏi về Croissant, pretzel (with iodized salt)

100 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có bao nhiêu calo?

100 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có 423 kcal, gồm 9,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có bao nhiêu calo?

50 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có 212 kcal, gồm 4,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có bao nhiêu calo?

150 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có 635 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có bao nhiêu calo?

200 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có 846 kcal, gồm 18 g đạm, 79 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có bao nhiêu calo?

250 g Croissant, pretzel (with iodized salt) có 1058 kcal, gồm 23 g đạm, 99 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ