Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pretzels, wheat flour, salted, baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb65 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 65 g 23%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,4 g —
- Natri 1720 mg 75%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Selen 5,8 µg 11%
- Iốt 0,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 9,1 g | 65 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 4,6 g | 32 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 14 g | 97 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 18 g | 129 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 23 g | 162 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pretzels, wheat flour, salted, baked
100 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có bao nhiêu calo?
100 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có 335 kcal, gồm 9,1 g đạm, 65 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có bao nhiêu calo?
50 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có 168 kcal, gồm 4,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có bao nhiêu calo?
150 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có 503 kcal, gồm 14 g đạm, 97 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có bao nhiêu calo?
200 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có 670 kcal, gồm 18 g đạm, 129 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có bao nhiêu calo?
250 g Pretzels, wheat flour, salted, baked có 838 kcal, gồm 23 g đạm, 162 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) U1004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ