Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 480 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 350 µg 88%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 182 mg 14%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3808 g40 g20 g
50 g50 g1904 g20 g10 g
150 g150 g57012 g60 g31 g
200 g200 g76016 g80 g41 g
250 g250 g95020 g100 g51 g

Câu hỏi về Croissant, white, plain, as purchased

100 g Croissant, white, plain, as purchased có bao nhiêu calo?

100 g Croissant, white, plain, as purchased có 380 kcal, gồm 8 g đạm, 40 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Croissant, white, plain, as purchased có bao nhiêu calo?

50 g Croissant, white, plain, as purchased có 190 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Croissant, white, plain, as purchased có bao nhiêu calo?

150 g Croissant, white, plain, as purchased có 570 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Croissant, white, plain, as purchased có bao nhiêu calo?

200 g Croissant, white, plain, as purchased có 760 kcal, gồm 16 g đạm, 80 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Croissant, white, plain, as purchased có bao nhiêu calo?

250 g Croissant, white, plain, as purchased có 950 kcal, gồm 20 g đạm, 100 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ