Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, sourdough, white, loaf, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb45 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 3,1 g —
- Natri 530 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 210 mg 16%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 32 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 9,2 g | 45 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 4,6 g | 23 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 14 g | 67 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 19 g | 90 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 23 g | 112 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, sourdough, white, loaf, as purchased
100 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có 244 kcal, gồm 9,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có 122 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có 366 kcal, gồm 14 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có 488 kcal, gồm 19 g đạm, 90 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Bread, sourdough, white, loaf, as purchased có 610 kcal, gồm 23 g đạm, 112 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ