Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 13 g —
  • Natri 210 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2616,7 g48 g4,1 g
50 g50 g1313,3 g24 g2 g
150 g150 g39210 g71 g6,1 g
200 g200 g52213 g95 g8,1 g
250 g250 g65317 g119 g10 g

Câu hỏi về Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased

100 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?

100 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 261 kcal, gồm 6,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?

50 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 131 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?

150 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 392 kcal, gồm 10 g đạm, 71 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?

200 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 522 kcal, gồm 13 g đạm, 95 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?

250 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 653 kcal, gồm 17 g đạm, 119 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ