Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb48 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 13 g —
- Natri 210 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 6,7 g | 48 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 3,3 g | 24 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 10 g | 71 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 13 g | 95 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 17 g | 119 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased
100 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 261 kcal, gồm 6,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 131 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 392 kcal, gồm 10 g đạm, 71 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
200 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 522 kcal, gồm 13 g đạm, 95 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
250 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Bread, sprouted wheat, loaf, as purchased có 653 kcal, gồm 17 g đạm, 119 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1191 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ