Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 4,3 g —
- Natri 566 mg 25%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 184 µg 46%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 31,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 29,6 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 9,5 g | 48 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 87 | 2,7 g | 14 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 174 | 5,4 g | 27 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 44 | 1,3 g | 6,8 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 261 | 8,1 g | 41 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 348 | 11 g | 55 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 4,8 g | 24 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 14 g | 73 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 614 | 19 g | 97 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 768 | 24 g | 121 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trứng
Bánh mì trứng nên ăn kèm với món gì?
Bánh mì trứng hợp với súp, món hầm và các món nướng; bạn cũng có thể xẻ đôi để kẹp thịt nguội, phô mai hoặc rau trộn. Nếu ăn cùng món mặn đậm vị, chọn nhân ít mặn để vị bánh không bị lấn át.
Làm nóng bánh mì trứng thế nào để vỏ thơm mà ruột không khô?
Làm nóng lò ở 160–170 °C, vẩy nhẹ một ít nước lên mặt bánh rồi nướng khoảng 5–7 phút. Bánh đông lạnh nên rã đông trước; tránh quay vi sóng lâu vì bánh dễ dai và khô.
Bánh mì trứng để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn, cho vào túi hoặc hộp kín và giữ ở nhiệt độ phòng; ngon nhất trong khoảng 2 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng chiếc và cấp đông, rồi rã đông trước khi làm nóng.
Bánh mì trứng có thể thay bánh mì cuộn ngọt dùng trong bữa tối không?
Có thể thay trong bữa ăn hoặc khi dùng làm bánh kẹp. Bánh cuộn ngọt có vị ngọt rõ hơn và nhiều năng lượng hơn: 321 kcal mỗi 100 g, so với 307 kcal trong bánh mì trứng.
Bánh mì trứng khác bánh mì nguyên cám thế nào?
Bánh mì trứng mềm và thường có vị béo nhẹ từ trứng; bánh mì nguyên cám thường chắc, thơm vị ngũ cốc và nhiều chất xơ hơn. Bánh mì nguyên cám có 7,5 g chất xơ mỗi 100 g, còn bánh mì trứng có 3,7 g.
Bánh mì trứng có chứa chất gây dị ứng nào?
Có: bánh thường chứa trứng và lúa mì, đồng thời một số công thức dùng sữa hoặc bơ. Nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, hỏi rõ công thức vì bánh mua sẵn có thể dùng nguyên liệu khác nhau.
Nguồn: USDA FoodData Central 175027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ