Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, banana, white, loaf, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
318
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb47 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 27 g —
- Natri 410 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 81 mg 6%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 28 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 7,1 g | 47 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 3,5 g | 24 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 477 | 11 g | 71 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 14 g | 94 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 18 g | 118 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, banana, white, loaf, as purchased
100 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có 318 kcal, gồm 7,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có 159 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có 477 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có 636 kcal, gồm 14 g đạm, 94 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Bread, banana, white, loaf, as purchased có 795 kcal, gồm 18 g đạm, 118 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ