Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 241 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 440 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 200 µg 50%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 93 mg 7%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 44 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2418,7 g44 g2,4 g
50 g50 g1214,3 g22 g1,2 g
150 g150 g36213 g66 g3,5 g
200 g200 g48217 g88 g4,7 g
250 g250 g60322 g110 g5,9 g

Câu hỏi về Bread, white, sliced, as purchased

100 g Bread, white, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

100 g Bread, white, sliced, as purchased có 241 kcal, gồm 8,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Bread, white, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

50 g Bread, white, sliced, as purchased có 121 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Bread, white, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

150 g Bread, white, sliced, as purchased có 362 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Bread, white, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

200 g Bread, white, sliced, as purchased có 482 kcal, gồm 17 g đạm, 88 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Bread, white, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

250 g Bread, white, sliced, as purchased có 603 kcal, gồm 22 g đạm, 110 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ