Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến thương mại, bao gồm vụn bánh mì mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 5,7 g —
- Natri 490 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 111 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 144 mg 11%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 8,9 g | 47 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 77 | 2,6 g | 14 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 154 | 5,1 g | 27 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 39 | 1,3 g | 6,8 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 231 | 7,7 g | 41 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 309 | 10 g | 54 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 4,4 g | 23 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 13 g | 70 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 18 g | 93 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 22 g | 117 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng ít caloít calo207 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng thương mại nướng giònthương mại, nướng288 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng thương mại ít natrithương mại, ít natri261 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mìkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì baguette270 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không glutenkhông gluten, làm từ gạo, ngô và/hoặc bột sắn248 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì trắng238 kcal / 100 g
- Bánh mìtrung bình276 kcal / 100 g
- Bột mì trắng làm bánh mìtăng cường361 kcal / 100 g
- As purchased sliced white bread241 kcal / 100 g
- Bột mì làm bánh mìlúa mì trắng362 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh mì trắng
100 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì trắng có 266 kcal, gồm 8,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (29 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29 g) bánh mì trắng có 77 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (58 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58 g) bánh mì trắng có 154 kcal, gồm 5,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,5 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,5 g) bánh mì trắng có 39 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (87 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87 g) bánh mì trắng có 231 kcal, gồm 7,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (116 g) bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116 g) bánh mì trắng có 309 kcal, gồm 10 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì trắng có 133 kcal, gồm 4,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì trắng có 399 kcal, gồm 13 g đạm, 70 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ