Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, wheatmeal, sliced, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb42 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 3,8 g —
- Natri 420 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 230 µg 57%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Phốt pho 146 mg 12%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 40 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 9,1 g | 42 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 4,6 g | 21 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 14 g | 64 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 18 g | 85 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 23 g | 106 g | 5,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, wheatmeal, sliced, as purchased
100 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có 239 kcal, gồm 9,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có 120 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có 359 kcal, gồm 14 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có 478 kcal, gồm 18 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Bread, wheatmeal, sliced, as purchased có 598 kcal, gồm 23 g đạm, 106 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ