Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 4 g —
- Natri 420 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 370 µg 93%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 49 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 12 g | 32 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 6 g | 16 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 18 g | 49 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 24 g | 65 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 30 g | 81 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased
100 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có 261 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có 131 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có 392 kcal, gồm 18 g đạm, 49 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có 522 kcal, gồm 24 g đạm, 65 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Bread, wheat, soy & linseed added, sliced, as purchased có 653 kcal, gồm 30 g đạm, 81 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ