Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 32 g 11%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 9,8 g 35%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 480 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,63 mg 37%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1855,2 g32 g1,9 g
50 g50 g932,6 g16 g0,9 g
150 g150 g2787,8 g47 g2,8 g
200 g200 g37010 g63 g3,7 g
250 g250 g46313 g79 g4,7 g

Câu hỏi về Bread, rye, sliced, as purchased

100 g Bread, rye, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

100 g Bread, rye, sliced, as purchased có 185 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Bread, rye, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

50 g Bread, rye, sliced, as purchased có 93 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bread, rye, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

150 g Bread, rye, sliced, as purchased có 278 kcal, gồm 7,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Bread, rye, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

200 g Bread, rye, sliced, as purchased có 370 kcal, gồm 10 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Bread, rye, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?

250 g Bread, rye, sliced, as purchased có 463 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ