Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wrap, multigrain, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
282
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb40 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 3,3 g —
- Natri 440 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 191 mg 15%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 8,8 g | 40 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 4,4 g | 20 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 13 g | 61 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 18 g | 81 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 22 g | 101 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wrap, multigrain, as purchased
100 g Wrap, multigrain, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Wrap, multigrain, as purchased có 282 kcal, gồm 8,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Wrap, multigrain, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Wrap, multigrain, as purchased có 141 kcal, gồm 4,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Wrap, multigrain, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Wrap, multigrain, as purchased có 423 kcal, gồm 13 g đạm, 61 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Wrap, multigrain, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Wrap, multigrain, as purchased có 564 kcal, gồm 18 g đạm, 81 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Wrap, multigrain, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Wrap, multigrain, as purchased có 705 kcal, gồm 22 g đạm, 101 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ