Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, multigrain, light, sliced, as purchased
Calo và thông tin dinh dưỡng
232
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb40 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 40 g 14%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 3,6 g —
- Natri 410 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 310 µg 78%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 51 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 9,5 g | 40 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 4,8 g | 20 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 14 g | 59 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 19 g | 79 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 24 g | 99 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, multigrain, light, sliced, as purchased
100 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
100 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có 232 kcal, gồm 9,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
50 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có 116 kcal, gồm 4,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
150 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 59 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
200 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có 464 kcal, gồm 19 g đạm, 79 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có bao nhiêu calo?
250 g Bread, multigrain, light, sliced, as purchased có 580 kcal, gồm 24 g đạm, 99 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ