Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 627 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 4,5 µg 15%
  • Folate (B9) 38,6 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 37,1 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 47,3 mg 11%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 34,5 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2186,5 g41 g1,3 g
50 g50 g1093,2 g21 g0,6 g
150 g150 g3269,7 g62 g1,9 g
200 g200 g43513 g82 g2,5 g
250 g250 g54416 g102 g3,1 g

Câu hỏi về Rye bread, dark, retail bakery

100 g Rye bread, dark, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dark, retail bakery có 218 kcal, gồm 6,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Rye bread, dark, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dark, retail bakery có 109 kcal, gồm 3,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Rye bread, dark, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dark, retail bakery có 326 kcal, gồm 9,7 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Rye bread, dark, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dark, retail bakery có 435 kcal, gồm 13 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Rye bread, dark, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dark, retail bakery có 544 kcal, gồm 16 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ