Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 517 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Biotin (B7) 7,8 µg 26%
  • Folate (B9) 38,9 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 43,5 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 73,5 mg 17%
  • Phốt pho 206 mg 17%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 1,3 mg 55%
  • Selen 4,9 µg 9%
  • Iốt 29 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2448 g34 g6,8 g
50 g50 g1224 g17 g3,4 g
150 g150 g36512 g51 g10 g
200 g200 g48716 g68 g14 g
250 g250 g60920 g85 g17 g

Câu hỏi về Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery

100 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có 244 kcal, gồm 8 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có 122 kcal, gồm 4 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có 365 kcal, gồm 12 g đạm, 51 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có 487 kcal, gồm 16 g đạm, 68 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dark, with high fat seeds, retail bakery có 609 kcal, gồm 20 g đạm, 85 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ