Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 439 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Biotin (B7) 3,7 µg 12%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 33,2 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 43,4 mg 10%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,74 mg 32%
  • Selen 3,6 µg 6%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27011 g40 g6,4 g
50 g50 g1355,3 g20 g3,2 g
150 g150 g40516 g60 g9,6 g
200 g200 g54021 g80 g13 g
250 g250 g67526 g100 g16 g

Câu hỏi về Wheat bread, high fat seeds, industrially produced

100 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có 270 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có 135 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có 405 kcal, gồm 16 g đạm, 60 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có 540 kcal, gồm 21 g đạm, 80 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, high fat seeds, industrially produced có 675 kcal, gồm 26 g đạm, 100 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ