Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2 g —
  • Natri 444 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 38,2 µg 10%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%
  • Choline 8,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 34,5 mg 3%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 21,2 mg 5%
  • Phốt pho 99,8 mg 8%
  • Kali 125 mg 3%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 25,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2779 g50 g3,8 g
50 g50 g1394,5 g25 g1,9 g
150 g150 g41614 g75 g5,7 g
200 g200 g55418 g100 g7,7 g
250 g250 g69323 g125 g9,6 g

Câu hỏi về Bread, white, large, retail bakery

100 g Bread, white, large, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Bread, white, large, retail bakery có 277 kcal, gồm 9 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Bread, white, large, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Bread, white, large, retail bakery có 139 kcal, gồm 4,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Bread, white, large, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Bread, white, large, retail bakery có 416 kcal, gồm 14 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Bread, white, large, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Bread, white, large, retail bakery có 554 kcal, gồm 18 g đạm, 100 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Bread, white, large, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Bread, white, large, retail bakery có 693 kcal, gồm 23 g đạm, 125 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ