Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 557 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 60,8 mg 5%
  • Sắt 2,1 mg 11%
  • Magiê 55,1 mg 13%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,19 mg 22%
  • Mangan 1,7 mg 72%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2569,8 g44 g3,2 g
50 g50 g1284,9 g22 g1,6 g
150 g150 g38415 g66 g4,7 g
200 g200 g51220 g88 g6,3 g
250 g250 g63924 g110 g7,9 g

Câu hỏi về Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery

100 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có 256 kcal, gồm 9,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có 128 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có 384 kcal, gồm 15 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có 512 kcal, gồm 20 g đạm, 88 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

250 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Bread, wheat, white wheat, wholw grain, retail bakery có 639 kcal, gồm 24 g đạm, 110 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ