Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 258 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 454 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 46,2 mg 4%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 17,8 mg 4%
  • Phốt pho 80,1 mg 6%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 25,7 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2588,7 g48 g2,8 g
50 g50 g1294,3 g24 g1,4 g
150 g150 g38713 g72 g4,2 g
200 g200 g51617 g96 g5,6 g
250 g250 g64522 g120 g7,1 g

Câu hỏi về Wheat bread, for toasting, industrially produced

100 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có 258 kcal, gồm 8,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có 129 kcal, gồm 4,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có 387 kcal, gồm 13 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có 516 kcal, gồm 17 g đạm, 96 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, for toasting, industrially produced có 645 kcal, gồm 22 g đạm, 120 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ