Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,5 g 30%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 421 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 4,5 µg 15%
  • Folate (B9) 24,1 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25,5 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 48,8 mg 12%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kali 247 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 1,2 mg 53%
  • Selen 0,83 µg 2%
  • Iốt 24,1 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1985,5 g37 g1,5 g
50 g50 g992,7 g18 g0,7 g
150 g150 g2978,2 g55 g2,2 g
200 g200 g39511 g73 g2,9 g
250 g250 g49414 g91 g3,6 g

Câu hỏi về Rye bread, dark, whole grains, industrially produced

100 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có 198 kcal, gồm 5,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có 99 kcal, gồm 2,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có 297 kcal, gồm 8,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có 395 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dark, whole grains, industrially produced có 494 kcal, gồm 14 g đạm, 91 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ