Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat bread, with coarse meal, industrially produced
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 2,5 g —
- Natri 421 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0,37 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 23,4 µg 6%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 25,6 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 28,1 mg 7%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 3,7 µg 7%
- Iốt 24,1 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 9,8 g | 44 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 4,9 g | 22 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 385 | 15 g | 66 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 513 | 20 g | 88 g | 7,3 g |
| 250 g | 250 g | 642 | 25 g | 110 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Industrially produced wholw grain white wheat wheat bread226 kcal / 100 g
- Wheat bread large with coarse meal retail bakery260 kcal / 100 g
- Wheat bread with coarse meal for toasting industrially produced259 kcal / 100 g
- Industrially produced wheat with coarse meal rolls245 kcal / 100 g
- Retail bakery wholw grain white wheat wheat bread256 kcal / 100 g
- Rye bread dark whole grains industrially produced198 kcal / 100 g
- Industrially produced high fat seeds wheat with coarse meal rolls283 kcal / 100 g
- Rye bread fine with wheat flour industrially produced215 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thônguyên cám, xay thô236 kcal / 100 g
- Baguette with rye industrially produced262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat bread, with coarse meal, industrially produced
100 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?
100 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có 257 kcal, gồm 9,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?
50 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có 128 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?
150 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có 385 kcal, gồm 15 g đạm, 66 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?
200 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có 513 kcal, gồm 20 g đạm, 88 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
250 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có bao nhiêu calo?
250 g Wheat bread, with coarse meal, industrially produced có 642 kcal, gồm 25 g đạm, 110 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ