Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 405 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 1,1 mg 65%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 27,9 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 23,2 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1845,7 g33 g1,2 g
50 g50 g922,9 g16 g0,6 g
150 g150 g2768,6 g49 g1,7 g
200 g200 g36711 g65 g2,3 g
250 g250 g45914 g82 g2,9 g

Câu hỏi về Rye bread, dark, pumpernickel

100 g Rye bread, dark, pumpernickel có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dark, pumpernickel có 184 kcal, gồm 5,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Rye bread, dark, pumpernickel có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dark, pumpernickel có 92 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Rye bread, dark, pumpernickel có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dark, pumpernickel có 276 kcal, gồm 8,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Rye bread, dark, pumpernickel có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dark, pumpernickel có 367 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Rye bread, dark, pumpernickel có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dark, pumpernickel có 459 kcal, gồm 14 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ