Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pumpernickel
Calo và thông tin dinh dưỡng
176
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb31 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 9,4 g 33%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 4,8 g | 31 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 2,4 g | 16 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 7,3 g | 47 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 9,7 g | 62 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 12 g | 78 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pumpernickel
100 g Pumpernickel có bao nhiêu calo?
100 g Pumpernickel có 176 kcal, gồm 4,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Pumpernickel có bao nhiêu calo?
50 g Pumpernickel có 88 kcal, gồm 2,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Pumpernickel có bao nhiêu calo?
150 g Pumpernickel có 264 kcal, gồm 7,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Pumpernickel có bao nhiêu calo?
200 g Pumpernickel có 352 kcal, gồm 9,7 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Pumpernickel có bao nhiêu calo?
250 g Pumpernickel có 440 kcal, gồm 12 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B780500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ