Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 582 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,37 µg 2%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 2,4 mg 14%
  • Magiê 58 mg 14%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,85 mg 37%
  • Selen 13,4 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2788,1 g50 g1,8 g
50 g50 g1394,1 g25 g0,9 g
150 g150 g41712 g75 g2,7 g
200 g200 g55616 g99 g3,7 g
250 g250 g69520 g124 g4,6 g

Câu hỏi về Bánh mì đen Đức

100 g Bánh mì đen Đức có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì đen Đức có 278 kcal, gồm 8,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Bánh mì đen Đức có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì đen Đức có 139 kcal, gồm 4,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bánh mì đen Đức có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì đen Đức có 417 kcal, gồm 12 g đạm, 75 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Bánh mì đen Đức có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì đen Đức có 556 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Bánh mì đen Đức có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì đen Đức có 695 kcal, gồm 20 g đạm, 124 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ