Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh gạo

Calo và thông tin dinh dưỡng

với gia vị

402
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb74 g
Chất béo7,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4027,9 g74 g7,7 g
50 g50 g2014 g37 g3,9 g
150 g150 g60312 g112 g12 g
200 g200 g80416 g149 g15 g
250 g250 g100520 g186 g19 g

Câu hỏi về Bánh gạo

Bánh gạo ăn với gì ngon?

Phết bơ đậu phộng, phô mai kem hoặc bơ nghiền lên bánh ngay trước khi ăn để bánh còn giòn. Bạn cũng có thể ăn kèm trứng luộc, cá ngừ hoặc lát chuối.

Làm sao để bánh gạo không bị ỉu sau khi mở gói?

Cho bánh vào hộp hoặc túi kín ngay sau khi lấy ra, tránh để gần bồn rửa hay nơi có hơi nước. Nếu bánh hơi mềm, nướng ở 150 °C khoảng 3–5 phút rồi để nguội hẳn trước khi cất lại.

Bánh gạo đã mở gói để được bao lâu?

Đậy kín và dùng trong vài ngày để bánh giữ độ giòn; nếu bánh có mùi lạ, đổi màu hoặc xuất hiện mốc thì bỏ đi. Gói chưa mở nên để nơi khô ráo, tránh nắng và nguồn nhiệt.

Có thể dùng bánh gạo thay bánh mì không?

Có thể dùng làm nền cho đồ phết hoặc món ăn nhẹ, nhưng bánh gạo mỏng và dễ vỡ hơn bánh mì. Phết lớp mỏng rồi thêm topping ngay trước khi ăn để bánh không nhanh mềm.

Chọn bánh gạo thế nào để ăn kèm món mặn?

Chọn loại nguyên vị, ít gia vị để dễ ăn cùng phô mai, trứng hoặc cá. Bánh còn nguyên miếng, khô giòn và không có mùi dầu cũ thường ngon hơn bánh đã mềm hoặc vỡ vụn.

Bánh gạo có phải là bánh gạo dẻo không?

Không nhất thiết. Bánh gạo đóng gói dạng miếng giòn thường được làm từ gạo ép hoặc nở; bánh gạo dẻo như tteok có kết cấu dai và thường được nấu trong món xào hoặc canh.

Trẻ nhỏ ăn bánh gạo có dễ bị hóc không?

Bánh giòn có thể vỡ thành mảnh sắc hoặc dính vào miệng, nên không đưa nguyên miếng cho trẻ nhỏ. Chỉ cho trẻ ăn khi đã ngồi thẳng và có người lớn quan sát; có thể bẻ nhỏ và phết lớp phủ mềm để bánh bớt khô.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ