Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn vặt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 23 g —
- Natri 488 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 114 mg 27%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 1,8 mg 79%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 8,1 g | 82 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 9 g | 35 | 0,7 g | 7,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 18 g | 70 | 1,5 g | 15 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 4,5 g | 17 | 0,4 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 27 g | 104 | 2,2 g | 22 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 36 g | 139 | 2,9 g | 29 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 4,1 g | 41 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 12 g | 122 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 16 g | 163 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 20 g | 204 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngô giònđồ ăn nhẹ, làm từ ngô, ép đùn, vị nguyên bản539 kcal / 100 g
- Bánh ngô chiên374 kcal / 100 g
- Bánh ngô nở phồngnguyên vị, có muối385 kcal / 100 g
- Bánh ngô thườngbánh quy, mặn370 kcal / 100 g
- Bánh ngô ngũ cốcbánh quy, mặn355 kcal / 100 g
- Bánh bỏng ngômón ăn nhẹ384 kcal / 100 g
- Snack bắp526 kcal / 100 g
- Bánh gạovới gia vị402 kcal / 100 g
- Ốc quế bắpđồ ăn vặt, làm từ bắp, ép đùn, nguyên vị510 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh ngô
Bánh ngô ăn với gì ngon?
Bạn có thể phết bơ đậu phộng hoặc phô mai kem, hay phủ bơ nghiền và trứng để làm món mặn. Nếu bánh hơi khô, thêm chuối thái lát hoặc một lớp mứt mỏng sẽ dễ ăn hơn.
Bảo quản bánh ngô thế nào để không bị ỉu?
Để bánh trong hộp hoặc túi kín, ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở bao, đóng kín ngay; bánh đã ỉu thường khó lấy lại độ giòn.
Bánh ngô khác bánh gạo thế nào?
Bánh ngô có 387 kcal trên 100 g, gần với bánh gạo ở mức 402 kcal. Bánh gạo có nhiều chất béo hơn: 7,7 g trên 100 g, so với 2,4 g trong bánh ngô.
Ăn bao nhiêu bánh ngô cho một bữa ăn nhẹ?
Hai chiếc bánh ngô nặng khoảng 18 g, cung cấp 70 kcal. Nếu ăn kèm bơ đậu phộng, phô mai hoặc trứng, phần phủ cũng làm tăng năng lượng của bữa nhẹ.
Bánh ngô có thể ăn thay bánh mì không?
Có thể dùng bánh ngô làm nền cho đồ ăn phủ lên, nhưng bánh thường nhỏ và dễ vỡ hơn lát bánh mì. Với trứng hoặc phô mai, đặt phần phủ lên ngay trước khi ăn để bánh không bị mềm.
Bánh ngô có vị ngọt không?
Bánh ngô loại này có 23 g đường trên 100 g, nên có thể hợp với lớp phủ ngọt như chuối hoặc mứt. Nếu muốn ăn mặn, thử với phô mai hoặc trứng thay vì thêm sốt ngọt.
Nguồn: USDA FoodData Central 168857 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ