Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc quế bắp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn vặt, làm từ bắp, ép đùn, nguyên vị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 510 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 23 g 114%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 1022 mg 44%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 3,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 510 | 5,8 g | 62 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 145 | 1,6 g | 18 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 289 | 3,3 g | 35 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 72 | 0,8 g | 8,8 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 434 | 4,9 g | 53 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 578 | 6,6 g | 70 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 255 | 2,9 g | 31 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 765 | 8,7 g | 93 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 1020 | 12 g | 124 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1275 | 15 g | 155 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngô giònđồ ăn nhẹ, làm từ ngô, ép đùn, vị nguyên bản539 kcal / 100 g
- Snack bắp526 kcal / 100 g
- Snack bắp nguyên vịkraft, nguyên vị446 kcal / 100 g
- Đậu ngô truyền thốngđồ ăn nhẹ, nguyên bản447 kcal / 100 g
- Bánh ngô giòn không muốiđồ ăn nhẹ, làm từ ngô, ép đùn557 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ từ ngô ép đùn546 kcal / 100 g
- Món ăn nhẹ cocktaillàm từ ngô518 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ốc quế bắp
100 g Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
100 g Ốc quế bắp có 510 kcal, gồm 5,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ốc quế bắp có 145 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ốc quế bắp có 289 kcal, gồm 3,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ốc quế bắp có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ốc quế bắp có 434 kcal, gồm 4,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ốc quế bắp có 578 kcal, gồm 6,6 g đạm, 70 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
50 g Ốc quế bắp có 255 kcal, gồm 2,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Ốc quế bắp có bao nhiêu calo?
150 g Ốc quế bắp có 765 kcal, gồm 8,7 g đạm, 93 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ