Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh ngô giòn không muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn nhẹ, làm từ ngô, ép đùn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 557 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 1,4 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 33,6 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 70 mg 17%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Selen 6,7 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 557 | 6,6 g | 53 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 490 | 5,8 g | 47 g | 29 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 980 | 12 g | 93 g | 59 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 245 | 2,9 g | 23 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 1470 | 17 g | 140 g | 88 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1961 | 23 g | 187 g | 118 g |
| 50 g | 50 g | 279 | 3,3 g | 27 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 836 | 9,9 g | 80 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1114 | 13 g | 106 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 1393 | 17 g | 133 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Bim bim ngôướp muối491 kcal / 100 g
- Bánh ngô giònđồ ăn nhẹ, làm từ ngô, ép đùn, vị nguyên bản539 kcal / 100 g
- Bánh snack tortilla ngô trắngkhông muối, ngô trắng503 kcal / 100 g
- Snack bắp hoặc bánh ngô tortillasnack bắp hoặc bánh ngô tortilla, tự nhiên488 kcal / 100 g
- Ốc quế bắpđồ ăn vặt, làm từ bắp, ép đùn, nguyên vị510 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngkhông muối, ít chất béo487 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giònloại thường, không muối536 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ từ ngô ép đùn546 kcal / 100 g
- Snack bắp nguyên vịkraft, nguyên vị446 kcal / 100 g
- Đậu ngô truyền thốngđồ ăn nhẹ, nguyên bản447 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh ngô giòn không muối
100 g bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
100 g bánh ngô giòn không muối có 557 kcal, gồm 6,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 33 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) bánh ngô giòn không muối có 490 kcal, gồm 5,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 29 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) bánh ngô giòn không muối có 980 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 59 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) bánh ngô giòn không muối có 245 kcal, gồm 2,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) bánh ngô giòn không muối có 1470 kcal, gồm 17 g đạm, 140 g carbohydrate và 88 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) bánh ngô giòn không muối có 1961 kcal, gồm 23 g đạm, 187 g carbohydrate và 118 g chất béo.
50 g bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
50 g bánh ngô giòn không muối có 279 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g bánh ngô giòn không muối có bao nhiêu calo?
150 g bánh ngô giòn không muối có 836 kcal, gồm 9,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ