Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại thường, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 536 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 35 g 44%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 0,2 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 31,1 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,1 mg 61%
- Vitamin K 22,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 37,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 67 mg 16%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 1275 mg 27%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 536 | 7 g | 48 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 152 | 2 g | 14 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 304 | 4 g | 27 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 76 | 1 g | 6,8 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 456 | 6 g | 41 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 608 | 7,9 g | 55 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 268 | 3,5 g | 24 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 804 | 11 g | 72 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 1072 | 14 g | 96 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 1340 | 18 g | 120 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên giòn và bim bimnhiều loại526 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên536 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngloại thường, làm bằng dầu đậu nành hydro hóa một phần, không thêm muối536 kcal / 100 g
- Bánh snack tortillakhông muối503 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Bim bim ngôướp muối491 kcal / 100 g
- Snack phồng mặnnguyên bản464 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Chuối sấy giònđồ ăn vặt519 kcal / 100 g
- Bỏng ngônổ bằng dầu, không muối500 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên giòn
100 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên giòn có 536 kcal, gồm 7 g đạm, 48 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên giòn có 152 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên giòn có 304 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên giòn có 76 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên giòn có 456 kcal, gồm 6 g đạm, 41 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên giòn có 608 kcal, gồm 7,9 g đạm, 55 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên giòn có 268 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên giòn có 804 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ