Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 3,7 g —
- Natri 643 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 9,3 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 9,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 90%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 54,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 70 mg 17%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 1628 mg 35%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 9,6 g | 76 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 107 | 2,7 g | 22 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 215 | 5,5 g | 43 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 54 | 1,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 322 | 8,2 g | 65 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 430 | 11 g | 87 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 4,8 g | 38 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 15 g | 114 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 19 g | 153 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 24 g | 191 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên vị barbecue487 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát nướng lòtrắng, tái cấu trúc, nướng469 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngkhông muối, ít chất béo487 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giònloại thường, có muối532 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên látloại thường hoặc có vị, không thêm muối503 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên giònhương vị khác500 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên536 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giònđồ ăn nhẹ, ít béo, không muối416 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 379 kcal, gồm 9,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên có 107 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên có 215 kcal, gồm 5,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên có 54 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên có 322 kcal, gồm 8,2 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên có 430 kcal, gồm 11 g đạm, 87 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 190 kcal, gồm 4,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 569 kcal, gồm 15 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ