Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại thường, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 532 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,3 g —
- Natri 527 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21,6 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 10,5 mg 70%
- Vitamin K 22,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 63 mg 15%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 1196 mg 25%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 532 | 6,4 g | 51 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 149 | 1,8 g | 14 g | 9,5 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 298 | 3,6 g | 28 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 74 | 0,9 g | 7,1 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 447 | 5,4 g | 43 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 596 | 7,2 g | 57 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 266 | 3,2 g | 25 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 798 | 9,6 g | 76 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 1064 | 13 g | 102 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1330 | 16 g | 127 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên giòn và bim bimnhiều loại526 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngnguyên bản, làm với dầu đậu nành hydro hóa một phần, ướp muối536 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênít muối560 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giònnguyên vị, có muối478 kcal / 100 g
- Bim bim ngôướp muối491 kcal / 100 g
- Bánh snack tortillakhông muối503 kcal / 100 g
- Snack phồng mặnnguyên bản464 kcal / 100 g
- Mít sấy chuối tiêuướp muối531 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Chuối sấy giònđồ ăn vặt519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên giòn
100 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên giòn có 532 kcal, gồm 6,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 34 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Khoai tây chiên giòn có 149 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Khoai tây chiên giòn có 298 kcal, gồm 3,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Khoai tây chiên giòn có 74 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Khoai tây chiên giòn có 447 kcal, gồm 5,4 g đạm, 43 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Khoai tây chiên giòn có 596 kcal, gồm 7,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên giòn có 266 kcal, gồm 3,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên giòn có 798 kcal, gồm 9,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ