Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không béo, làm từ olestra
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 0 g —
- Natri 554 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 28,3 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 38,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 69 mg 16%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 1160 mg 25%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Mangan 0,77 mg 33%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 7,7 g | 58 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 78 | 2,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 155 | 4,4 g | 33 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 39 | 1,1 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 233 | 6,6 g | 50 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 311 | 8,8 g | 66 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 3,9 g | 29 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 12 g | 87 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 16 g | 116 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 19 g | 146 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên lát nướng lòtrắng, tái cấu trúc, nướng469 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏnglàm từ khoai tây khô, không chất béo, làm với olestra253 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòngiảm béo471 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên látloại thường hoặc có vị, không thêm muối503 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên vị truyền thốnglàm từ khoai tây khô (được tạo hình)545 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên giònhương vị khác500 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên536 kcal / 100 g
- Đồ ăn vặt khoai tâyép đùn490 kcal / 100 g
- Bánh ngô chiên giònmón ăn nhẹ, ít chất béo, nướng không có chất béo448 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 274 kcal, gồm 7,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên có 78 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên có 155 kcal, gồm 4,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên có 233 kcal, gồm 6,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên có 311 kcal, gồm 8,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 137 kcal, gồm 3,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 411 kcal, gồm 12 g đạm, 87 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ