Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 471 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 5,9 g 21%
- Đường 0,2 g —
- Natri 571 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25,7 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,5 mg 36%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 45,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 89 mg 21%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 1744 mg 37%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,6 mg 67%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 471 | 7,1 g | 61 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 134 | 2 g | 17 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 267 | 4 g | 35 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 67 | 1 g | 8,6 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 401 | 6 g | 52 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 534 | 8,1 g | 69 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 236 | 3,6 g | 31 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 707 | 11 g | 92 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 942 | 14 g | 122 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1178 | 18 g | 153 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên giòn và bim bimnhiều loại526 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngkhông muối, ít chất béo487 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênít muối560 kcal / 100 g
- Potato crisps fatreduced413 kcal / 100 g
- Potato chips fat reduced468 kcal / 100 g
- Bánh ngô chiên giònmón ăn nhẹ, ít chất béo, nướng không có chất béo448 kcal / 100 g
- Đồ ăn vặt khoai tâyép đùn490 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giònđồ ăn nhẹ, ít béo, không muối416 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên giòn
100 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên giòn có 471 kcal, gồm 7,1 g đạm, 61 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên giòn có 134 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên giòn có 267 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên giòn có 67 kcal, gồm 1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên giòn có 401 kcal, gồm 6 g đạm, 52 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên giòn có 534 kcal, gồm 8,1 g đạm, 69 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên giòn có 236 kcal, gồm 3,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên giòn có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên giòn có 707 kcal, gồm 11 g đạm, 92 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ