Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 560 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 0,3 g —
- Natri 187 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 27,3 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,7 mg 51%
- Vitamin K 22,1 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 62 mg 15%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 1304 mg 28%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 560 | 6,7 g | 49 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 157 | 1,9 g | 14 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 314 | 3,8 g | 28 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 78 | 0,9 g | 6,9 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 470 | 5,6 g | 41 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 627 | 7,5 g | 55 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 3,4 g | 25 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 840 | 10 g | 74 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 1120 | 13 g | 99 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1400 | 17 g | 123 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên vị barbecue487 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát nướng lòtrắng, tái cấu trúc, nướng469 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giònloại thường, có muối532 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngkhông muối, ít chất béo487 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên látloại thường hoặc có vị, không thêm muối503 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên536 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên giònhương vị khác500 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Bánh snack tortillakhông muối503 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 560 kcal, gồm 6,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Khoai tây chiên có 157 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Khoai tây chiên có 314 kcal, gồm 3,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Khoai tây chiên có 78 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Khoai tây chiên có 470 kcal, gồm 5,6 g đạm, 41 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Khoai tây chiên có 627 kcal, gồm 7,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 280 kcal, gồm 3,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 840 kcal, gồm 10 g đạm, 74 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ