Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại thường hoặc có vị, không thêm muối
503
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb48 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 503 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 503 | 6,2 g | 48 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 252 | 3,1 g | 24 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 755 | 9,3 g | 71 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 1006 | 12 g | 95 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1258 | 16 g | 119 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát nướng lòtrắng, tái cấu trúc, nướng469 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giònloại thường, không muối536 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiênvị kem chua và hành tây531 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Potato chip or crisp assorted flavours salted fried in assorted oils471 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giòn nguyên vịkhông thêm hương vị480 kcal / 100 g
- Bim bim ngôkhông muối491 kcal / 100 g
- Potato chip or crisp salted fried in assorted oils483 kcal / 100 g
- Snack giòn từ đậu hoặc đậu lăngmọi hương vị, có muối460 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên lát
100 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên lát có 503 kcal, gồm 6,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên lát có 252 kcal, gồm 3,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên lát có 755 kcal, gồm 9,3 g đạm, 71 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên lát có 1006 kcal, gồm 12 g đạm, 95 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên lát có 1258 kcal, gồm 16 g đạm, 119 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ