Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây lát chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai tây, trung bình
538
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb52 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 538 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 538 | 6,3 g | 52 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 269 | 3,2 g | 26 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 807 | 9,5 g | 79 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 1076 | 13 g | 105 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1345 | 16 g | 131 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây lát chiên giònhương vị khác500 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên có vịkhoai tây, có hương vị536 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên vị nhẹkhoai tây, nhẹ, có hương vị481 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên nhạt vịkhoai tây, nhẹ, không vị490 kcal / 100 g
- Khoai tây quekhoai tây, dạng que, trung bình522 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giònloại thường, có muối532 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giònnhiều hương vị487 kcal / 100 g
- Đồ ăn vặt khoai tâyép đùn490 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, ướp muối532 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây lát chiên
100 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây lát chiên có 538 kcal, gồm 6,3 g đạm, 52 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây lát chiên có 269 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây lát chiên có 807 kcal, gồm 9,5 g đạm, 79 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây lát chiên có 1076 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Khoai tây lát chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây lát chiên có 1345 kcal, gồm 16 g đạm, 131 g carbohydrate và 82 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ