Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ bột khoai tây
522
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb52 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 522 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 522 | 4,2 g | 52 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 261 | 2,1 g | 26 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 783 | 6,3 g | 78 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 1044 | 8,4 g | 104 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 1305 | 11 g | 130 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát nướng lòtrắng, tái cấu trúc, nướng469 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiênvị kem chua và hành tây531 kcal / 100 g
- Khoai tây lát chiên có vịkhoai tây, có hương vị536 kcal / 100 g
- Bánh cracker khoai tâymặn, làm từ khoai tây521 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn khoai tâytất cả hương vị441 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ dùng cùng cocktaillàm từ khoai tây514 kcal / 100 g
- Đồ ăn vặt khoai tâyép đùn490 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Snack phồng mặnhương vị khoai tây475 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên lát
100 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên lát có 522 kcal, gồm 4,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên lát có 261 kcal, gồm 2,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên lát có 783 kcal, gồm 6,3 g đạm, 78 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên lát có 1044 kcal, gồm 8,4 g đạm, 104 g carbohydrate và 65 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên lát có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên lát có 1305 kcal, gồm 11 g đạm, 130 g carbohydrate và 81 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ