Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 522 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5226,5 g61 g28 g
50 g50 g2613,3 g30 g14 g
150 g150 g7839,8 g91 g41 g
200 g200 g104413 g121 g55 g
250 g250 g130516 g151 g69 g

Câu hỏi về Khoai tây que

100 g Khoai tây que có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây que có 522 kcal, gồm 6,5 g đạm, 61 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Khoai tây que có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây que có 261 kcal, gồm 3,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Khoai tây que có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây que có 783 kcal, gồm 9,8 g đạm, 91 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Khoai tây que có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây que có 1044 kcal, gồm 13 g đạm, 121 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Khoai tây que có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây que có 1305 kcal, gồm 16 g đạm, 151 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ