Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 12 g | 17 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 5,8 g | 8,3 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 17 g | 25 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 23 g | 33 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 29 g | 41 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh gà
Làm nóng thanh gà thế nào để bên ngoài giòn mà bên trong chín?
Nếu thanh gà còn đông lạnh, làm theo thời gian ghi trên bao bì vì sản phẩm có thể đã chín sơ hoặc còn sống. Dù dùng lò nướng hay nồi chiên không dầu, xếp thành một lớp và kiểm tra phần giữa đạt 74 °C nếu sản phẩm còn sống.
Thanh gà ăn với gì ngon?
Bạn có thể chấm thanh gà với tương ớt, tương cà hoặc sốt mayonnaise; ăn kèm dưa chuột, cà chua hay salad sẽ đỡ ngấy. Cắt nhỏ thanh gà để thêm vào bánh mì kẹp hoặc cuốn cùng rau và bánh tráng.
Thanh gà đã mở gói nên bảo quản thế nào?
Giữ phần chưa dùng trong ngăn đá nếu bao bì yêu cầu bảo quản đông lạnh, và đóng kín để thanh gà không bị khô hay ám mùi. Thanh gà đã nấu chín nên cho vào tủ lạnh trong vòng hai giờ, đựng kín và dùng trong ba đến bốn ngày; hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Chọn thanh gà đông lạnh cần để ý điều gì?
Chọn gói còn nguyên, thanh gà không bị mềm nhũn hoặc dính thành khối do đã rã đông rồi đông lại. Xem hướng dẫn chế biến để biết sản phẩm cần nấu chín hoàn toàn hay chỉ cần làm nóng.
Thanh gà khác gà viên chiên thế nào?
Theo mỗi 100 g, thanh gà có 12 g protein, còn gà viên chiên có 17,5 g; thanh gà cũng có 30 g chất béo so với 17,1 g ở gà viên chiên. Gà viên chiên thường có hình tròn nhỏ, còn thanh gà dài nên tiện kẹp bánh mì hoặc chấm sốt.
Thanh gà có bao nhiêu năng lượng?
Một lượng 100 g thanh gà có 381 kcal. Món này thường được ăn như đồ ăn vặt hoặc món ăn kèm, nên bạn có thể dùng cùng rau và món ít chiên để bữa ăn cân đối hơn.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ