Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
gà rán dạng thanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà hàng, phong cách gia đình, từ thực đơn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,3 g —
- Natri 809 mg 35%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 28 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 19 g | 18 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 114 g | 350 | 21 g | 20 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 228 g | 700 | 43 g | 40 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 57 g | 175 | 11 g | 10 g | 9,9 g |
| 3 khẩu phần | 342 g | 1050 | 64 g | 60 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 456 g | 1400 | 85 g | 81 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 9,3 g | 8,8 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 28 g | 27 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 614 | 37 g | 35 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 768 | 47 g | 44 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà phi-lê chiên giònnhà hàng, phong cách gia đình302 kcal / 100 g
- Giai thịt gà chiên giòn271 kcal / 100 g
- Thịt gà viên chiên giònapplebee's, từ thực đơn trẻ em296 kcal / 100 g
- Gà rán dạng dảichick-fil-a228 kcal / 100 g
- Gà tẩm bột dạng thanhtẩm vụn bánh mì, đông lạnh, đã chế biến240 kcal / 100 g
- Thanh phô mai mozzarella chiênnhà hàng, kiểu gia đình325 kcal / 100 g
- Đĩa thịt gà viên chiên giònapplebee's297 kcal / 100 g
- Thanh gàtẩm vụn bánh mì, chiên ngập trong chất béo dạng lỏng381 kcal / 100 g
- Ức gà cắt dải DENNY'S295 kcal / 100 g
Câu hỏi về gà rán dạng thanh
100 g gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
100 g gà rán dạng thanh có 307 kcal, gồm 19 g đạm, 18 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (114 g) gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (114 g) gà rán dạng thanh có 350 kcal, gồm 21 g đạm, 20 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (228 g) gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (228 g) gà rán dạng thanh có 700 kcal, gồm 43 g đạm, 40 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (57 g) gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57 g) gà rán dạng thanh có 175 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
3 khẩu phần (342 g) gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (342 g) gà rán dạng thanh có 1050 kcal, gồm 64 g đạm, 60 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (456 g) gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (456 g) gà rán dạng thanh có 1400 kcal, gồm 85 g đạm, 81 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
50 g gà rán dạng thanh có 154 kcal, gồm 9,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g gà rán dạng thanh có bao nhiêu calo?
150 g gà rán dạng thanh có 461 kcal, gồm 28 g đạm, 27 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ