Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 577 mg 25%
  • Cholesterol 56 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 8,8 mg 55%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 40 µg 10%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,97 mg 5%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 264 mg 21%
  • Kali 497 mg 11%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 20,6 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22821 g9,5 g11 g
1 khẩu phần50 g11411 g4,7 g5,6 g
2 khẩu phần100 g22821 g9,5 g11 g
½ khẩu phần25 g575,4 g2,4 g2,8 g
3 khẩu phần150 g34232 g14 g17 g
4 khẩu phần200 g45643 g19 g22 g
250 g250 g57054 g24 g28 g

Câu hỏi về Gà rán dạng dải

100 g Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

100 g Gà rán dạng dải có 228 kcal, gồm 21 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

1 khẩu phần (50 g) Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (50 g) Gà rán dạng dải có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

2 khẩu phần (100 g) Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (100 g) Gà rán dạng dải có 228 kcal, gồm 21 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

½ khẩu phần (25 g) Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (25 g) Gà rán dạng dải có 57 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

3 khẩu phần (150 g) Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (150 g) Gà rán dạng dải có 342 kcal, gồm 32 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.

4 khẩu phần (200 g) Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (200 g) Gà rán dạng dải có 456 kcal, gồm 43 g đạm, 19 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Gà rán dạng dải có bao nhiêu calo?

250 g Gà rán dạng dải có 570 kcal, gồm 54 g đạm, 24 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ