Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà rán dạng dải giòn KFC
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0 g —
- Natri 948 mg 41%
- Cholesterol 51 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 9,4 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 298 mg 24%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 20 g | 12 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 47 g | 129 | 9,5 g | 5,8 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 94 g | 258 | 19 g | 12 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 23,5 g | 64 | 4,8 g | 2,9 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 141 g | 386 | 29 g | 17 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 188 g | 515 | 38 g | 23 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 10 g | 6,1 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 30 g | 18 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 41 g | 25 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 51 g | 31 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà chiên giòn dạng thanhchiên, KFC272 kcal / 100 g
- Giai thịt gà chiên giòn271 kcal / 100 g
- Miếng thịt gà phi lêBurger King292 kcal / 100 g
- Gà rán dạng dảichick-fil-a228 kcal / 100 g
- Ức gà rán giòn rụm KFCKFC, gà rán, EXTRA CRISPY, ức, thịt và da tẩm bột268 kcal / 100 g
- Ức gà rán công thức truyền thống KFCthịt và da có tẩm bột231 kcal / 100 g
- Da và bột chiên gà rán giòn rụm KFCda và bột chiên464 kcal / 100 g
- Bánh bơ sữa gà giònthức ăn nhanh, với phi lê300 kcal / 100 g
- Đùi gà rán công thức truyền thống KFCthịt và da có tẩm bột239 kcal / 100 g
- Bánh quy KFC358 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà rán dạng dải giòn KFC
100 g Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
100 g Gà rán dạng dải giòn KFC có 274 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (47 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (47 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có 129 kcal, gồm 9,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (94 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (94 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có 258 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (23,5 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (23,5 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có 64 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (141 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (141 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có 386 kcal, gồm 29 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (188 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (188 g) Gà rán dạng dải giòn KFC có 515 kcal, gồm 38 g đạm, 23 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
50 g Gà rán dạng dải giòn KFC có 137 kcal, gồm 10 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Gà rán dạng dải giòn KFC có bao nhiêu calo?
150 g Gà rán dạng dải giòn KFC có 411 kcal, gồm 30 g đạm, 18 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ